no importa
cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
- Không sao, không thành vấn đề, sao cũng đượccụm từit doesn't matter; whatever
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no importar nada | Chẳng quan trọng gì |
Xuất hiện ở từ khác
- importakết hợpkhông sao; không quan trọng