Nghĩa chính
- Không vấn đềthán từno problem.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no probscụm từ | cụm từ | Không có gì |
| no problemthán từ, danh từ | thán từ, danh từ | Không thành vấn đề |
| no problemothán từ | thán từ | Đồng nghĩa với no problem |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ", ," . " . .
- " , , , ."
- .