Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
no probs
cụm từ
(phrase)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Không có gì
cụm từ
No problem.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
no biggie
no prob
no sweat
no worries
she'll be right
Ví dụ
No
probs
at
all
.
Here
—
let
me
show
you
an
idea
I'm
working
on
.
If
you
are
peaceful
,
chances
are
there'll
be
no
probs
—
but
ya
never
know
.
If
you
are
practicing
nonviolent
civil
disobedience
and
expect
to
be
arrested
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
没什么
méi shén me
Không sao, không có gì
空空如也
kōng kōng rú yě
Trống rỗng, không có gì, cạn kiệt
无
wú
Không có gì, không một ai
Tiếng Tây Ban Nha
nada
Không có gì, không gì cả
naranjas
Không có gì
dnd
Không có gì
AI
1
Không có gì
1
Không có gì
1
Không có gì