Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
no biggie
cụm từ
(phrase)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với no big deal: không quan trọng, không có gì phải lo lắng
cụm từ
Synonym of no big deal: not important, not something to worry about.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
no big deal
Ví dụ
It's
no
biggie
.
It
should
only
take
five
minutes
to
make
a
new
one
.
My
teeth
are
,
like
,
too
small
/
But
no
biggie
/
It's
so
awesome
AI
1
không có gì phải lo lắng
1
không có gì phải lo lắng
1
không có gì phải lo lắng