Dịch

no biggie

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với no big deal: không quan trọng, không có gì phải lo lắngcụm từSynonym of no big deal: not important, not something to worry about.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . .
  • , , / /

AI