yes
A1trợ từ (particle)thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)từ hạn định (determiner)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- vâng, dạ, có, ừtrạng từA1used to express agreement, confirmation, or acceptance
- có chứ, cótrạng từA2used to disagree with a negative statement or question
- tuyệt vời, hay quáthán từA2an exclamation of joy, triumph, or satisfaction
- vâng, dạ, gì thế, sao thếthán từA1used to respond when someone calls you or to ask what they want
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- yesNguyên thể (infinitive)
- yesses (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- yesesSố nhiều (plural)
- yessedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- yessingPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| answer yes | Trả lời có | |
| say yesđộng từ | động từ | Đồng ý |
| vote yes | Bỏ phiếu thuận | |
| yes mandanh từ | danh từ | Kẻ ba phải, người luôn vâng dạ |
| yes or no | Có hoặc không | |
| resounding yes | Sự tán thành áp đảo | |
| yes and nocụm từ | cụm từ | Vừa có vừa không, khó nói |
| yes please | Vâng, làm ơn |
8 nghĩa khác
Trợ từ (particle) 1
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Từ hạn định (determiner) 2
Cả hai
- Cả hai, tất cảAnswer to a question presuming one answer when all answers are correct.
Xuất hiện ở từ khác
- indeedtrái nghĩađối lập, đồng ý
- notrái nghĩaDùng để đáp là có hoặc xác nhận sự đồng ý.
- suređồng nghĩađồng ý rõ ràng hơn.
- wayđồng nghĩaCâu trả lời khẳng định trực tiếp, không nhấn mạnh tính bất ngờ.
- yđồng nghĩa, dễ nhầmTừ đầy đủ; y là dạng viết tắt không chính thức.
- yeahđồng nghĩatrang trọng và chuẩn mực hơn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc yesNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiyes
- từ tiếng Anh cổġīese“by all means, of course, yes”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " ?" ".""Cậu có bút không?" "Có."
- . , , !Chúng ta thua cuộc không phải lỗi của tôi. Ồ, có chứ, chính là lỗi của cậu đấy!
- , ? .Cậu thích bánh ngọt, hay bánh nướng? Cả hai.