affirmative
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Khẳng địnhtính từpertaining to truth; asserting that something is; affirming
- Khẳng định, ủng hộtính từpertaining to any assertion or active confirmation that favors a particular result
- Tiếng ừ, câu trả lời đồng ýdanh từYes; an answer that shows agreement or acceptance.
- Rõ, đúng vậythán từYes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- affirmativeDạng gốc (base form)
- affirmativesSố nhiều (plural)
- more affirmativeSo sánh hơn (comparative)
- most affirmativeSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the affirmativeđồng ý, trả lời khẳng địnhShe answered in the affirmative.Cô ấy đã trả lời đồng ý.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| affirmative actiondanh từ | danh từ | Chính sách ưu tiên |
| affirmative answer | Câu trả lời khẳng định | |
| affirmative nod | Gật đầu đồng ý | |
| affirmative vote | Phiếu tán thành | |
| answer in the affirmative | Trả lời đồng ý | |
| affirmative wastedanh từ | danh từ | Các sự thay đổi cơ cấu được thực hiện đối với di sản trên đất mà cố ý hoặc sơ suất gây tổn hại cho di sản đó hoặc làm cạn kiệt tài nguyên của di sản đó, trừ khi sự cạn kiệt này là sự tiếp nối của việc sử dụng đã có từ trước |
| trans-affirmativetính từ | tính từ | Khẳng định giá trị pháp lý của người chuyển giới; khẳng định danh tính chuyển giới không hề sai hay xấu |
| affirmative defensedanh từ | danh từ | Biện pháp bào chữa chống lại một vụ kiện hoặc cáo buộc hình sự khẳng định các tình tiết giảm nhẹ thay vì phản đối dữ kiện chính của cáo buộc |
8 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 2
Thán từ (interjection) 1
Tán thành
- Tán thành, thuậnpositive
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc affirmativeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiaffirmative
- từ tiếng Pháp cổaffirmatif
- từ tiếng Latinhaffirmativus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- một câu trả lời khẳng định
- một lá phiếu tán thành
- một đạo luật phê chuẩn thông luật