Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
assentient
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bằng lòng, đồng ý, tán thành
tính từ
Assenting; agreeing.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bằng lòng
affirmative
Họ từ
(word family)
cùng gốc
assentient
assent
Assent to đồng ý, tán thành (đề nghị, ý kiến, lời tuyên bố... )
danh từ, động từ
assent
er
Người đồng ý
danh từ
AI
1
Bằng lòng
1
Bằng lòng
1
Bằng lòng