Dịch

nah

B1thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Không, thôithán từNo.
  2. Này, cầm lấy nàythán từhere! (when giving something).

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không

Cụm từ (phrase)

Nah.danh từ riêngViết tắt của Nahum
nah meanthán từDạng rút gọn của do you know what I mean?
yeah, nahthán từMột cách thể hiện lịch sự thể hiện sự đồng ý hoặc không đồng ý (được làm rõ bằng bài phát biểu sau): có thể được sử dụng để biểu thị kết luận về (những) khác biệt sơ sài về quan điểm giữa những người nói ("yeah-nah, cuối cùng thì anh ấy là người xuất sắc nhất"), và/hoặc nhận thấy sự leo thang của sự bất hòa ("vâng-không, tuy nhiên, tôi có thể biết bạn đến từ đâu")

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã Lainah

Ví dụ

  • " ?" ", . ." " ."“Cậu có đi không?” “Thôi, cứ tự nhiên. Tớ ở lại đây.” “Tùy cậu thôi.”
  • , .Này, cầm lấy cái này đi.
  • , không, nó không vận hành theo kiểu đó đâu

AI