Nghĩa chính
- Không, thôithán từNo.
- Này, cầm lấy nàythán từhere! (when giving something).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nah.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Nahum |
| nah meanthán từ | thán từ | Dạng rút gọn của do you know what I mean? |
| yeah, nahthán từ | thán từ | Một cách thể hiện lịch sự thể hiện sự đồng ý hoặc không đồng ý (được làm rõ bằng bài phát biểu sau): có thể được sử dụng để biểu thị kết luận về (những) khác biệt sơ sài về quan điểm giữa những người nói ("yeah-nah, cuối cùng thì anh ấy là người xuất sắc nhất"), và/hoặc nhận thấy sự leo thang của sự bất hòa ("vâng-không, tuy nhiên, tôi có thể biết bạn đến từ đâu") |
Xuất hiện ở từ khác
- nođồng nghĩaTiếng phủ nhận không, thường dùng thân mật hoặc theo phương ngữ.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã Lainah
Ví dụ
- " ?" ", . ." " ."“Cậu có đi không?” “Thôi, cứ tự nhiên. Tớ ở lại đây.” “Tùy cậu thôi.”
- , .Này, cầm lấy cái này đi.
- , không, nó không vận hành theo kiểu đó đâu