Dịch

yesss

B2thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Vâng (kéo dài)thán từElongated form of yes.

Ví dụ

  • ", ," , .'Ồ, vânggg,' hắn lẩm bẩm với giọng Đức nhỏ nhẹ, khom người và lo lắng xoắn ngón tay.

AI