Nghĩa chính
- Câu trả lời 'có'danh từA yes; an affirmative answer.
- Dân yuppiedanh từClipping of yuppie.
- Ừ, đúng vậythán từYes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yupDạng gốc (base form)
- yupsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- "" ".Cô ấy sẽ hỏi anh ta một câu hỏi mà không thể trả lời bằng một tiếng 'ừ' hay 'không'.
- " ?" "." " .""Bạn có ghét điều đó không?" "Ừ." "Tôi cũng ghét nó."
- " ?" "! .""Bạn sẵn sàng đi chưa?" "Ừ! Đi thôi."