Dịch

yup

B2danh từ (noun)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Câu trả lời 'có'danh từA yes; an affirmative answer.
  2. Dân yuppiedanh từClipping of yuppie.
  3. Ừ, đúng vậythán từYes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yupDạng gốc (base form)
  2. yupsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Yup'ikdanh từ riêng, danh từThành viên của người Eskimo ở phía tây và tây nam Alaska
Pon Yupdanh từ riêngPhiên Ngung, một quận hiện đại của Quảng Châu
Sze Yupdanh từ riêngĐồng nghĩa với Siyi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ừ
Trái nghĩa

Ví dụ

  • "" ".Cô ấy sẽ hỏi anh ta một câu hỏi mà không thể trả lời bằng một tiếng 'ừ' hay 'không'.
  • " ?" "." " .""Bạn có ghét điều đó không?" "Ừ." "Tôi cũng ghét nó."
  • " ?" "! .""Bạn sẵn sàng đi chưa?" "Ừ! Đi thôi."

AI