Nghĩa chính
- Ừthán từYes.
- Lời đồng ý, tiếng ừdanh từYes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yepDạng gốc (base form)
- yepsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
yeah-p
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc yepVí dụ
- "! ?" ", ."Có ai ở nhà không? Có, tôi đây.
- , .Vậy tôi sẽ coi đó là một lời đồng ý nhé.
- , . .Ừ, tôi hiểu rồi. Cảm ơn nhiều nhé.