Dịch

yep

A1thán từ (interjection)danh từ (noun)
US/jɛp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ừthán từYes.
  2. Lời đồng ý, tiếng ừdanh từYes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yepDạng gốc (base form)
  2. yepsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

yeah-p

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • "! ?" ", ."Có ai ở nhà không? Có, tôi đây.
  • , .Vậy tôi sẽ coi đó là một lời đồng ý nhé.
  • , . .Ừ, tôi hiểu rồi. Cảm ơn nhiều nhé.

AI