Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sipi
thán từ
(interjection)
/ˈsipi/
Nghĩa chính
1
Ừ
thán từ
yep, yup
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
simón
síp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
嗯
ēn
Ừ, vâng
啊
a
À, ừ
着
zhe
Được, ừ
Tiếng Anh
yep
Ừ
AI
1
Ừ
1
Ừ
1
Ừ