Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sip
A1
thán từ
(interjection)
/ˈsip/
Nghĩa chính
1
Ừ, ừm
thán từ
yep, yeah, uh-huh
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
nop
Ví dụ
¡
Sip
!
Así
saldrá
rico
.
Ừ! Như vậy sẽ ngon.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yep
Ừ
AI
1
Ừ
1
Ừ
1
Ừ