Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nop
B1
thán từ
(interjection)
/ˈnop/
Nghĩa chính
1
Hông, hơm, không đời nào
thán từ
nope
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
sip
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nope
Không
AI
1
Hông
1
Hông
1
Hông