Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yeppers
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
j
ɛ
p
ə
z
/
US
/ˈ
j
ɛ
p
ɚ
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đúng
thán từ
Yes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
nopers
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
对
duì
Đúng, chính xác
不错
bù cuò
Đúng, chính xác
是
shì
Đúng, phải
Tiếng Tây Ban Nha
cierto
Đúng, có thật
justo
Đúng, ngay, vừa mới
correcto
Đúng, chính xác
Nguồn gốc
(etymology)
yep
+
-ers
Ví dụ
“
Life
among
the
stars
.
Pretty
amazing
stuff
,
huh
,
captain
?”
“
Yeppers
,
boss
.”
AI
1
Đúng
1
Đúng
1
Đúng