Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nopers
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
n
əʊ
p
ə
z
/
US
/ˈ
n
oʊ
p
ɚ
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Không
thán từ
No.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
yeppers
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不
bù
Không, chẳng
吗
ma
Không, à, hả
没
méi
Không, chưa, không có
Tiếng Tây Ban Nha
no
Không
sin
Không, không có
ninguno
Không
Nguồn gốc
(etymology)
nope
+
-ers
AI
1
Không
1
Không
1
Không