Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Các bạnđại từYou (the people being addressed); alternative spelling of ye.
- Vâng, ừthán từyes, yeah
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yee-yee asstính từ | tính từ | Chất lượng kém; không ấn tượng, khập khiễng |
1 nghĩa khác
Đại từ (pronoun) 1
Dạng cổ của ye
- Obsolete form of ye.
Ví dụ
- , ( .. ). " ", " " . ! 🙂
Họ từ (word family)
cùng gốc yeeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha