Dịch

yee

C2đại từ (pronoun)thán từ (interjection)
US/ji/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Các bạnđại từYou (the people being addressed); alternative spelling of ye.
  2. Vâng, ừthán từyes, yeah

Cụm từ (phrase)

yee-yee asstính từChất lượng kém; không ấn tượng, khập khiễng

1 nghĩa khác

Đại từ (pronoun) 1
Dạng cổ của ye
  1. Obsolete form of ye.

Ví dụ

  • , ( .. ). " ", " " . ! 🙂

AI