Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yees
đại từ
(pronoun)
Nghĩa chính
1
Bạn
đại từ
you
Họ từ
(word family)
cùng gốc
yees
yees
h
Thể hiện sự bực tức hoặc thiếu kiên nhẫn
thán từ
Ví dụ
"
Oh
,
Mr
.
Munro
,
shure
here's
a
card
for
yees
,
"
handing
me
a
lady's
card
.
Yere
Granddaughter
will
marry
and
this
house
will
be
too
big
for
the
three
of
yees
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
你
nǐ
Bạn, anh, chị
朋友
péng you
Bạn, bạn bè
伊
yī
Anh, chị, bạn
Tiếng Tây Ban Nha
ti
Bạn, anh, chị
tú
Bạn, cậu
vos
Bạn, cậu, mày
AI
1
Bạn
1
Bạn
1
Bạn