Dịch

你

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: nể
nǐ

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bạn, anh, chịyou (informal, as opposed to courteous 您[nin2])

Chữ và bộ thủ (character, radical)

你
nǐnể
Bộ: 人 · nhân (người)7 nét
you, second person pronoun

Cụm từ (phrase)

你们Các bạn, các anh, các chị, chúng mày
你好Xin chào
你的Của bạn
你自己Chính bạn, tự bạn
你我Bạn và tôi
你死我活Một mất một còn, không đội trời chung, quyết liệt
随你Để bạn
你先生Chồng bạn, ông xã của bạn

1 nghĩa khác

Nghĩa 1
Bạn
  1. Bạn, anh, chịyou (Note: In Taiwan, 妳 is used to address females, but in mainland China, it is not commonly used. Instead, 你 is used to address both males and females.)

Ví dụ

  • tài năng học vấn của anh ta khiến bạn không thể không khâm phục
  • ?Bạn bị ngu à?
  • ?Bạn thì sao?

AI