你
HSK1
Hay gặpHán-Việt: nể
nǐ
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bạn, anh, chịyou (informal, as opposed to courteous 您[nin2])
Chữ và bộ thủ (character, radical)
你
nǐnể
Bộ: 人 · nhân (người)7 nét
you, second person pronounCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Bạn
- Bạn, anh, chịyou (Note: In Taiwan, 妳 is used to address females, but in mainland China, it is not commonly used. Instead, 你 is used to address both males and females.)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- tài năng học vấn của anh ta khiến bạn không thể không khâm phục
- ?Bạn bị ngu à?
- ?Bạn thì sao?