You
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Dudanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Chinese
- Châu Udanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A former prefecture of China.
- U Châudanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Youzhou, one of the Nine Provinces of Chinese legend.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- YouDạng gốc (base form)
- YousSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| you'retừ viết tắt | từ viết tắt | Bạn là, bạn thì |
| you'lltừ viết tắt | từ viết tắt | Bạn sẽ, anh sẽ, em sẽ |
| you'vetừ viết tắt | từ viết tắt | Bạn đã, bạn có |
| you&đại từ | đại từ | Người được nói chuyện, bao gồm toàn bộ hệ thống của họ |
| no youthán từ | thán từ | Dùng để bác bỏ một lời xúc phạm hoặc chỉ trích bằng cách khẳng định rằng nó thực sự áp dụng cho người đã nói điều đó ban đầu |
| do youthán từ | thán từ | Dùng theo nghĩa đen, xem do, you |
| you OKcụm từ | cụm từ | Dạng tỉnh lược của are you OK |
| oh, youthán từ | thán từ | Dùng như một lời quở trách đầy trìu mến, thường là để đáp lại những lời xu nịnh |
Ví dụ
- ‘ ’ .Họ cũng có câu "Bạn có thể đứng đắn mà không cần com-lê" như một chìa khóa cho niềm tin của họ.
- , " , ?". , "."Người ta hỏi tôi, "Nhóc sao không đấy?". Tôi trả lời, "Ổn."
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc YouNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha