Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
you OK
cụm từ
(phrase)
UK
/
j
ə
ˌ
əʊ
ˈ
k
eɪ
/
US
/
j
ə
ˌ
oʊ
ˈ
k
eɪ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạng tỉnh lược của are you OK
cụm từ
Ellipsis of are you OK.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
are you OK
cụm từ
cụm từ
Bạn có sao không
Ví dụ
Are
you
OK
?
Bạn có sao không?
Are
you
OK
in
there
?
Are
you
OK
to
drive
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Dạng tỉnh lược của are you OK
1
Dạng tỉnh lược của are you OK
1
Dạng tỉnh lược của are you OK