Dịch

you OK

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của are you OKcụm từEllipsis of are you OK.

Cụm từ (phrase)

are you OKcụm từBạn có sao không

Ví dụ

  • ?Bạn có sao không?
  • ?
  • ?

AI