Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
are you OK
cụm từ
(phrase)
UK
/
ɑː
j
uː
əʊ
ˈ
k
eɪ
/
US
/
ɑ
ɹ
j
uː
oʊ
ˈ
k
eɪ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bạn có sao không
cụm từ
Asking if the listener is OK (e.g. not hurt).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
RUOK
Ví dụ
Honey
,
are
you
OK
?
Hi
,
are
you
OK
?
Tom
,
are
you
OK
?
Xem thêm 1 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
está bien
Bạn có sao không, ông có ổn không
estás bien
Bạn có ổn không, cậu khỏe không
AI
1
Bạn có sao không
1
Bạn có sao không
1
Bạn có sao không