Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estás bien
cụm từ
(phrase)
/esˌtas ˈbjen/
Nghĩa chính
1
Bạn có ổn không, cậu khỏe không
cụm từ
are you OK (informal)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
está bien?
AI
1
Bạn có ổn không
1
Bạn có ổn không
1
Bạn có ổn không