Dịch

está bien

cụm từ (phrase)
/esˌta ˈbjen/

Nghĩa chính

  1. Được, đồng ýcụm từokay (expresses agreement)
  2. Bạn có sao không, ông có ổn khôngcụm từare you OK (formal)
  3. Ổn chứ, có sao khôngcụm từis he/she OK

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI