Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
está bien
cụm từ
(phrase)
/esˌta ˈbjen/
Nghĩa chính
1
Được, đồng ý
cụm từ
okay (expresses agreement)
2
Bạn có sao không, ông có ổn không
cụm từ
are you OK (formal)
3
Ổn chứ, có sao không
cụm từ
is he/she OK
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
estás bien?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
okay
Sự đồng ý, sự chấp thuận, sự phê duyệt
Xuất hiện ở từ khác
está
kết hợp
ổn; tốt
vale
đồng nghĩa
thông dụng ở cả Tây Ban Nha và Mỹ Latinh
AI
1
Được
2
Bạn có sao không
3
Ổn chứ
1
Được
2
Bạn có sao không
3
Ổn chứ
1
Được
2
Bạn có sao không
3
Ổn chứ