vale
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặp/ˈbale/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- được, đồng ý, nhé, ừthán từA1used to express agreement or confirmation, meaning 'okay' or 'all right'
- phiếu, phiếu mua hàng, phiếu giảm giádanh từA2a document or ticket redeemable for goods, services, or a discount
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valeDạng gốc (base form)
- valesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vale decir | Tức là, nghĩa là | |
| vale de compra | Phiếu mua hàng | |
| vale de descuento | Phiếu giảm giá | |
| me valethán từ | thán từ | Tôi không quan tâm |
| ya te valethán từ | thán từ | Dùng để khiển trách ai đó vì đã làm việc gì đó nhiều |
| sale y valethán từ | thán từ | OK!, hiểu rồi!, thỏa thuận! |
| me vale madrethán từ | thán từ | Tôi không quan tâm |
| más vale tarde que nunca | Muộn còn hơn không |
4 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Động từ (verb) 3
Tạm biệt
- Tạm biệt, bảo trọnggoodbye, be well
Họ từ (word family)
cùng gốc valeNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Bạn nói được bao nhiêu thứ tiếng, bạn có giá trị bằng bấy nhiêu người.
- .Lời cầu nguyện của cô ấy đáng để cân nhắc.
- .Lời tuyên thệ chỉ có hiệu lực trước sự hiện diện của thẩm phán.