okey
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈkei/
Nghĩa chính
- Được rồi (trò chơi)danh từokey (game)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| okey, makeycụm từ | cụm từ | Được rồi-dokey |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| okey, makeycụm từ | cụm từ | Được rồi-dokey |