okey
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò chơi của người Thổ Nhĩ Kỳdanh từkhông đếm được (uncountable)A Turkish game in which players attempt to collect certain groups of tiles.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| okey-dokethán từ | thán từ | Được rồi |
| okey-dokeythán từ, tính từ | thán từ, tính từ | Câu cảm thán phù hợp; được |
| okey-dokey, Smokeycụm từ | cụm từ | Được rồi-dokey; ĐƯỢC RỒI |
| okey dokey, artichokeycụm từ | cụm từ | Được rồi-dokey; ĐƯỢC RỒI |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳokey
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Okey doke