Dịch

okey

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi của người Thổ Nhĩ Kỳdanh từkhông đếm được (uncountable)A Turkish game in which players attempt to collect certain groups of tiles.

Cụm từ (phrase)

okey-dokethán từĐược rồi
okey-dokeythán từ, tính từCâu cảm thán phù hợp; được
okey-dokey, Smokeycụm từĐược rồi-dokey; ĐƯỢC RỒI
okey dokey, artichokeycụm từĐược rồi-dokey; ĐƯỢC RỒI

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳokey

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Okey doke

AI