Dịch

okey-dokey, Smokey

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. okey-dokey; OK; alright.chưa dịchcụm từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • " ," , " , . ?" ", ," .
  • ", center's , . , . , ?”

AI