me vale
thán từ (interjection)
/me ˈbale/
Nghĩa chính
- Tôi không quan tâmthán từI don't care
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| me vale madrethán từ | thán từ | Tôi không quan tâm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| me vale madrethán từ | thán từ | Tôi không quan tâm |