valentía
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/balenˈtia/nguồn
Nghĩa chính
- Lòng can đảm, sự dũng cảmdanh từcourage, bravery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valentíaDạng gốc (base form)
- valentíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coraje y valentía | Lòng dũng cảm và sự gan dạ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- valorđồng nghĩatừ đồng nghĩa phổ biến chỉ tính dũng cảm