Dịch

coraje

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈɾaxe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự tức giận, sự phẫn uấtdanh từanger, rage, resentment
  2. Lòng dũng cảm, sự can đảmdanh từcourage, bravery, spunk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corajeDạng gốc (base form)
  2. corajesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

armarse de corajeLấy hết can đảm
con corajeMột cách dũng cảm
dar corajeGây tức giận
falta de corajeSự thiếu can đảm
tener corajeCó can đảm
dar coraje a alguienLàm ai tức giận
faltar corajeThiếu dũng khí
obrar con corajeHành động dũng cảm

Ví dụ

  • .Cần có lòng dũng cảm để thay đổi một thói quen.
  • .Lòng dũng cảm của anh ấy đã được tất cả các tờ báo ca ngợi.
  • .Một chút can đảm còn quý hơn nhiều may mắn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự tức giận
Lòng dũng cảm

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI