valor
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/baˈloɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- giá trịdanh từB1the monetary worth, importance, or usefulness of someone or something
- lòng can đảm, sự dũng cảm, dũng khídanh từB1courage or bravery when facing danger, pain, or difficulty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valorDạng gốc (base form)
- valoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| objetos de valor | Đồ có giá trị | |
| perder valor | Mất giá | |
| tener valor | Có giá trị | |
| tener valor de | Có can đảm | |
| dar valor | Đánh giá cao | |
| dar valor a algo | Coi trọng điều gì | |
| armarse de valor | Lấy hết can đảm | |
| objeto de valor | Vật có giá trị |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chứng khoán
- Chứng khoán, giấy tờ có giásecurity
Ví dụ
- .Anh ấy gom hết can đảm để cầu hôn cô ấy.
- .Anh ấy thể hiện lòng can đảm trước hiểm nguy lớn.
- .Giá trị của đồng yên đã tăng lên cực kỳ nhiều.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc valorNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- ballTiếng Anhtương đương
- heartTiếng Anhtương đương
- huevosđồng nghĩaGần nghĩa; thường dùng trong văn bản trang trọng hơn.
- miedotrái nghĩaLòng dũng cảm đối mặt với hiểm nguy.
- preciodễ nhầm, đồng nghĩa'Valor' là giá trị ước tính hoặc giá trị thực tế của vật phẩm, không nhất thiết là giá tiền mua bán 'precio'.
- valoresdễ nhầmsố ít, nghĩa “courage” hoặc “value” cá nhân, không phải “values” số nhiều