miedo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈmjedo/nguồn
Nghĩa chính
- nỗi sợ, sự sợ hãidanh từA1An unpleasant feeling of anxiety caused by the presence or anticipation of danger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miedoDạng gốc (base form)
- miedosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar miedo | Gây sợ hãi, làm sợ | |
| miedo a la oscuridad | Nỗi sợ bóng tối | |
| miedo a las alturas | Nỗi sợ độ cao | |
| morirse de miedo | Sợ chết khiếp | |
| por miedo a | Vì sợ | |
| tener miedo a | Sợ cái gì | |
| morir de miedo | Sợ chết khiếp | |
| tener miedo | Sợ hãi |
Ví dụ
- .Biết sợ là một bản năng sinh tồn.
- .Chúng ta luôn sợ hãi những điều mình không biết.
- , .Cô ấy đã trốn vì sợ bị người ta nhìn thấy.
Họ từ (word family)
cùng gốc miedoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- mediosdễ nhầmDễ nhầm do viết gần giống, nghĩa là 'nỗi sợ'.