怕
HSK2
Hay gặppà
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- sợđộng từto feel fear or anxiety about something
- lo sợđộng từto fear something or someone
- lo sợđộng từto dread something
- kỵ, không chịu đượcđộng từto be unable to endure or to avoid
Chữ và bộ thủ (character, radical)
怕
pà
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)8 nét
to fear, be afraid of; apprehensiveCụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Nghĩa 2
E rằng
- E rằng, có lẽ, sợ rằngperhaps
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ?Ấy có sợ chó không?
- !Đừng sợ!
- !Đừng sợ!
Xuất hiện ở từ khác
- 害怕dễ nhầm, đồng nghĩađộng từ ngắn, thường đi kèm với tân ngữ, ví dụ “怕狗”