Dịch

怕

HSK2
Hay gặp
pà

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. sợđộng từto feel fear or anxiety about something
  2. lo sợđộng từto fear something or someone
  3. lo sợđộng từto dread something
  4. kỵ, không chịu đượcđộng từto be unable to endure or to avoid

Chữ và bộ thủ (character, radical)

怕
pà
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)8 nét
to fear, be afraid of; apprehensive

Cụm từ (phrase)

可怕Đáng sợ, kinh khủng
哪怕Cho dù
害怕Sợ, lo sợ
怕冷Sợ lạnh
恐怕Nỗi sợ, sự lo sợ
怕老婆Sợ vợ
害怕孤独Sợ cô đơn
感到害怕Cảm thấy sợ

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
E rằng
  1. E rằng, có lẽ, sợ rằngperhaps

Ví dụ

  • ?Ấy có sợ chó không?
  • !Đừng sợ!
  • !Đừng sợ!

AI