Dịch

fear

A2danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
Hay gặp
UK/ˈfɪjə/US/ˈfɪɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. nỗi sợ, sự sợ hãidanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strong, unpleasant emotion caused by actual or perceived danger or threat.
  2. sợ, lo sợđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be afraid of something or someone.
  3. lo cho, lo sợ chođộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To feel concern or anxiety for someone or something.
  4. e rằng, lo rằngđộng từB1ngoại động từ (transitive)To be afraid that something is true or will happen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fearNguyên thể (infinitive)
  2. fearsSố nhiều (plural)
  3. fearedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fearingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • fear of sb/sthnỗi sợ ai/cái gìFear of crime can affect people's lives.Nỗi sợ tội phạm có thể ảnh hưởng đến cuộc sống của mọi người.
  • in fear of sb/sthtrong nỗi sợ ai/cái gìWe lived in constant fear of losing our jobs.Chúng tôi sống trong nỗi sợ mất việc thường xuyên.
  • without fear of sb/sthkhông sợ ai/cái gìWomen should be able to work without fear of harassment.Phụ nữ nên có thể làm việc mà không sợ quấy rối.
  • fear for sb/sthnỗi lo cho ai/cái gìher fears for her son’s safetynỗi lo của cô ấy cho sự an toàn của con trai
  • fear that…nỗi lo rằng…the fear that he had cancernỗi lo rằng anh ấy bị ung thư
  • amid fearsgiữa những nỗi loThe government announced the new measures amid growing security fears.Chính phủ công bố các biện pháp mới giữa những nỗi lo an ninh ngày càng gia tăng.

Cụm từ (phrase)

fear for someoneLo sợ cho ai
fear of failureNỗi sợ thất bại
fear of heightsChứng sợ độ cao
in fearTrong sợ hãi
overcome fearVượt qua nỗi sợ
strike fear into someoneGieo rắc nỗi sợ cho ai
I fearcụm từDùng trong sự bối rối
no fearthán từ, cụm giới từKhông có cơ hội, không thể được

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Tính từ (adjective) 1
Lòng kính sợ
  1. không đếm được (uncountable)Lòng kính sợ, sự tôn kínhTerrified veneration or reverence, particularly towards God, gods, or sovereigns.

Ví dụ

  • .Anh ta vô cùng sợ hãi khi nhìn thấy con rắn.
  • .Kính sợ Chúa là khởi đầu của sự khôn ngoan.
  • .Không phải ai cũng có những nỗi sợ giống nhau.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạifeer
  2. từ tiếng Anh cổfǣr
  3. từ tiếng German nguyên thủy*fērō

Cùng gốc (doublet)peril

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạifere
  2. từ tiếng Anh cổfēre“able to go, fit for service”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*fēriz“passable”

AI