Nghĩa chính
- Dùng trong sự bối rốicụm từUsed in embarrassment.
- Dùng khi lo lắng hoặc quan tâmcụm từUsed when worried or concerned.
- Dùng để tạo hiệu ứng ấn tượng hoặc nhấn mạnhcụm từUsed for dramatic effect or emphasis.
- Dùng theo nghĩa đen, xem I, fearcụm từUsed other than figuratively or idiomatically: see I, fear.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| not that I fear himcụm từ | cụm từ | Không phải là tôi sợ n |
Ví dụ
- .
- .
- , .