terrorize
C1động từ (verb)
Nghĩa chính
- Khủng bố, làm khiếp sợ, đe dọađộng từngoại động từ (transitive)To fill (someone) with terror; to terrify.
- Khủng bố, ép buộc, trấn ápđộng từngoại động từ (transitive)To coerce (someone) by using threats or violence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terrorizeNguyên thể (infinitive)
- terrorizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- terrorizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- terrorizingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- terrorize sbkhủng bố aidrug dealers terrorizing the neighbourhoodnhững kẻ buôn ma túy đang khủng bố khu dân cư
- terrorize sb into doing sthkhủng bố ai để buộc họ làm gìPeople were terrorized into leaving their homes.Người dân bị khủng bố đến mức phải rời bỏ nhà cửa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| counter-terrorizeđộng từ | động từ | Thực hiện hành vi chống khủng bố (chống lại ai đó) |
Họ từ (word family)
cùng gốc terrorizeVí dụ
- .Băng đảng tiếp tục khủng bố khu phố.
- .Chúng ta sẽ khủng bố những kẻ khủng bố.
- .Họ khủng bố những người khác.