Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Biến thành đá: làm cứng chất hữu cơ bằng cách thấm nước và lắng đọng các khoáng chất hòa tanđộng từngoại động từ (transitive)To turn to stone: to harden organic matter by permeating with water and depositing dissolved minerals.
- Tạo ra độ cứng giống như đáđộng từTo produce rigidity akin to stone.
- Bất động vì sợ hãiđộng từTo immobilize with fright.
- Trở thành đá, hoặc có độ cứng như đá, dưới dạng chất hữu cơ do trầm tích canxiđộng từnội động từ (intransitive)To become stone, or of a stony hardness, as organic matter by calcareous deposits.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- petrifyNguyên thể (infinitive)
- petrifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- petrifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- petrifyingPhân từ I (present participle)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Trở nên cứng cỏi
- nội động từ (intransitive)Trở nên cứng cỏi, nhẫn tâm hoặc ngoan cốTo become stony, callous, or obdurate.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạipétrifier
- từ tiếng Latinh trung đạipetrificāre
- từ tiếng Latinhpetra“rock”
Ví dụ
- ngạc nhiên sững sờ cả người
- sợ chết điếng
Họ từ (word family)
cùng gốc petrify- petrifactionHóa đádanh từ
- petrificationBiến thành đá: quá trình thay thế tàn dư hữu cơ của thực vật (và động vật) bằng muối không hòa tan, giữ nguyên hình dạng và địa hình ban đầudanh từ
- petrifiableCó khả năng hóa đátính từ
- petrifierNgười hoặc vật khác bị hóa đá, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóngdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha