Dịch

petrifaction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hóa đádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Petrification.
  2. Vật thể đã bị hóa đádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An object that has become petrified.
  3. Tình trạng bị hóa đádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being petrified.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. petrifactionDạng gốc (base form)
  2. petrifactionsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI