petrifaction
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hóa đádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Petrification.
- Vật thể đã bị hóa đádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An object that has become petrified.
- Tình trạng bị hóa đádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being petrified.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- petrifactionDạng gốc (base form)
- petrifactionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha