Nghĩa chính
- Làm sợ, hoảng sợđộng từngoại động từ (transitive)To cause to feel fear; to scare; to cause to feel alarm or fright.
- Sợ, hoảng hốtđộng từnội động từ (intransitive)To become scared or alarmed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frightenNguyên thể (infinitive)
- frightensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- frightenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- frighteningPhân từ I (present participle)
- frightenerNgười làm (agent noun)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- frighten (sb)làm ai sợSorry, I didn't mean to frighten you.Xin lỗi, tôi không cố ý làm bạn sợ.
- it frightens sb to think, see, hear, etc…ai thấy sợ khi nghĩ, thấy, nghe, v.v…It really frightens me to think how this might have ended.Tôi thực sự thấy sợ khi nghĩ về việc chuyện này có thể đã kết thúc ra sao.
- it frightens sb that…ai thấy sợ rằng…It frightened him that she could see so easily into his private thoughts.Anh ấy cảm thấy sợ rằng cô ta có thể nhìn thấu những suy nghĩ riêng tư của mình một cách dễ dàng như vậy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frighten easily | Dễ hoảng sợ | |
| frighten the horsesđộng từ | động từ | Gây báo động hoặc hành vi phạm tội |
| do someone a frightenđộng từ | động từ | Làm ai đó sợ hãi |
| frighten the piss out ofđộng từ | động từ | Làm cho sợ hãi triệt để; làm khiếp sợ |
| frighten the life out of someoneđộng từ | động từ | Làm ai đó rất sợ hãi |
| frighten someone out of his sensescụm từ | cụm từ | Làm cho ai sợ hết hồn hết vía |
| frightened look | Cái nhìn hoảng sợ | |
| frightened child | Đứa trẻ sợ hãi |
Ví dụ
- , .Avery trùm một tấm khăn lên đầu, giả làm ma để dọa Emily.
- . .Cẩn thận. Cá rất dễ hoảng sợ.
- .Bạn không làm sợ tôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc frightenNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- fearđồng nghĩalàm hoảng sợ