affright
tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sợ; kinh hãi; sợ sệttính từafraid; terrified; frightened
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- affrightDạng gốc (base form)
- more affrightSo sánh hơn (comparative)
- most affrightSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc affright2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Đại sợ hãi
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Đại sợ hãi, khủng bố, kinh hãiGreat fear, terror, fright.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- “ ,” , ; “ , , — — pigeon's .
- […] , , , , , , ; ! .
- / .