Dịch

affright

tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sợ; kinh hãi; sợ sệttính từafraid; terrified; frightened

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. affrightDạng gốc (base form)
  2. more affrightSo sánh hơn (comparative)
  3. most affrightSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Đại sợ hãi
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Đại sợ hãi, khủng bố, kinh hãiGreat fear, terror, fright.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiafright
  2. từ tiếng Anh cổāfyrht“terrified; afraid”
danh từ, động từ

a-fright

  1. từ tiếng Anh trung đạiafrighten
  2. từ tiếng Anh cổāfyrhtan

Ví dụ

  • “ ,” , ; “ , , — — pigeon's .
  • […] , , , , , , ; ! .
  • / .

AI