Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Con ma, bóng madanh từA ghost or phantom.
- Yêu tinh, quỷ lùndanh từA hobgoblin.
- Sự hoảng sợ, nỗi sợdanh từA scare or fright.
- Làm hoảng sợ, làm giật mìnhđộng từngoại động từ (transitive)To frighten or make nervous (especially by startling).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be spooked (by sb/sth)bị làm cho hoảng sợ (bởi ai/cái gì)We were spooked by the strange noises and lights.Chúng tôi đã bị làm cho hoảng sợ bởi những tiếng động và ánh sáng lạ.
- spook at sthgiật mình hoảng sợ trước cái gìThe horse spooked at the siren.Con ngựa đã giật mình hoảng sợ trước tiếng còi báo động.
Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Đặc vụ ngầm
- Đặc vụ ngầm, gián điệpAn undercover agent, spy, or intelligence analyst.
Họ từ (word family)
cùng gốc spookNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanspook“ghost”
- từ tiếng Hà Lan trung đạispooc“spook, ghost”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tòa nhà bị ám bởi một vài con ma.
- .Con nhện lớn làm tôi hoảng sợ.
- Huawei’s ZTE’s .Nghiên cứu của quốc hội lo ngại rằng các sản phẩm của Huawei và ZTE có thể bị gián điệp Trung Quốc sử dụng làm con ngựa thành Troy.