Dịch

spook

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Con ma, bóng madanh từA ghost or phantom.
  2. Yêu tinh, quỷ lùndanh từA hobgoblin.
  3. Sự hoảng sợ, nỗi sợdanh từA scare or fright.
  4. Làm hoảng sợ, làm giật mìnhđộng từngoại động từ (transitive)To frighten or make nervous (especially by startling).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spookNguyên thể (infinitive)
  2. spooksSố nhiều (plural)
  3. spookedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. spookingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • be spooked (by sb/sth)bị làm cho hoảng sợ (bởi ai/cái gì)We were spooked by the strange noises and lights.Chúng tôi đã bị làm cho hoảng sợ bởi những tiếng động và ánh sáng lạ.
  • spook at sthgiật mình hoảng sợ trước cái gìThe horse spooked at the siren.Con ngựa đã giật mình hoảng sợ trước tiếng còi báo động.

Cụm động từ (phrasal verb)

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Đặc vụ ngầm
  1. Đặc vụ ngầm, gián điệpAn undercover agent, spy, or intelligence analyst.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lanspook“ghost”
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạispooc“spook, ghost”

Ví dụ

  • .Tòa nhà bị ám bởi một vài con ma.
  • .Con nhện lớn làm tôi hoảng sợ.
  • Huawei’s ZTE’s .Nghiên cứu của quốc hội lo ngại rằng các sản phẩm của Huawei và ZTE có thể bị gián điệp Trung Quốc sử dụng làm con ngựa thành Troy.

AI