Dịch

spooky

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Như ma quỷtính từEerie, or suggestive of ghosts or the supernatural.
  2. Hoảng sợ, sợ hãitính từSpooked; afraid; frightened.
  3. Dễ giật mình, dễ hoảng loạntính từUnpredictably excitable; skittish (used especially of horses).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spookyDạng gốc (base form)
  2. spookierSo sánh hơn (comparative)
  3. spookiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

feel spookyCảm thấy ớn lạnh
spooky atmosphereBầu không khí ma quái
spooky soundÂm thanh ghê rợn
spooky storyCâu chuyện rùng rợn
spooky action at a distancedanh từĐồng nghĩa với quantum entanglement
spooky-asstính từRất ma quái
spooky PACdanh từLoại ủy ban hành động chính trị không phải tiết lộ danh tính của các nhà tài trợ và không giới hạn số tiền đóng góp của các nhà tài trợ
spooky seasondanh từNhững ngày sắp tới và bao gồm cả Halloween

Ví dụ

  • , , , .Tôi thấy nơi đó rất đẹp, dù hơi quá yên tĩnh, và mỗi khi ở đó một mình, tôi lại thấy sợ hãi.
  • !Chuyện đó ghê rợn thật đấy!
  • .Ở đây có vẻ hơi rùng rợn.

AI