Nghĩa chính
- Như ma quỷtính từEerie, or suggestive of ghosts or the supernatural.
- Hoảng sợ, sợ hãitính từSpooked; afraid; frightened.
- Dễ giật mình, dễ hoảng loạntính từUnpredictably excitable; skittish (used especially of horses).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel spooky | Cảm thấy ớn lạnh | |
| spooky atmosphere | Bầu không khí ma quái | |
| spooky sound | Âm thanh ghê rợn | |
| spooky story | Câu chuyện rùng rợn | |
| spooky action at a distancedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với quantum entanglement |
| spooky-asstính từ | tính từ | Rất ma quái |
| spooky PACdanh từ | danh từ | Loại ủy ban hành động chính trị không phải tiết lộ danh tính của các nhà tài trợ và không giới hạn số tiền đóng góp của các nhà tài trợ |
| spooky seasondanh từ | danh từ | Những ngày sắp tới và bao gồm cả Halloween |
Ví dụ
- , , , .Tôi thấy nơi đó rất đẹp, dù hơi quá yên tĩnh, và mỗi khi ở đó một mình, tôi lại thấy sợ hãi.
- !Chuyện đó ghê rợn thật đấy!
- .Ở đây có vẻ hơi rùng rợn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc spookyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha