Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với spookytính từSynonym of spooky.
- Liên quan đến các khái niệm và trò lố kinh dị theo cách hài hước, dễ thương hoặc không gây nguy hiểmtính từInvolving horror concepts and tropes in comical, cute, or nonthreatening ways.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spoopyDạng gốc (base form)
- spoopierSo sánh hơn (comparative)
- more spoopySo sánh hơn (comparative)
- spoopiestSo sánh nhất (superlative)
- most spoopySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , " " .
- [] . , — — .
- , . […] boopier .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa