Dịch

spookery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng trở nên ma quáidanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being spooky.
  2. Một cái gì đó đặc trưng của ma quỷdanh từđếm được (countable)Something characteristic of a spook.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spookeryDạng gốc (base form)
  2. spookeriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI