Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spooker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm ma quái, hoặc thực hành ma thuật
danh từ
One who spooks, or practices spookery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spooker
Dạng gốc
(base form)
spooker
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
spooker
spooker
y
Tình trạng trở nên ma quái
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
spook
+
-er
AI
1
Người làm ma quái
1
Người làm ma quái
1
Người làm ma quái