Dịch

horrify

B1động từ (verb)
UK/ˈhɒɹɪfaɪ/US/ˈhɔɹəfaɪ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Làm kinh sợ, làm khiếp sợđộng từTo cause to feel extreme apprehension or unease; to cause to experience horror.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horrifyNguyên thể (infinitive)
  2. horrifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. horrifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. horrifyingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

deeply horrifyLàm kinh hoàng tột độ
horrify someoneLàm ai kinh sợ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhhorrificare

Ví dụ

  • , wasn’t .Ngôi nhà ma ám làm tôi khiếp sợ khi đi từ phòng này sang phòng khác với cảm giác ngày càng rõ rằng mình sẽ không thể sống sót.
  • Tin tức về các vụ xử tử khiến chúng tôi kinh sợ.
  • Tôi kinh hãi khi nghĩ đến việc đến muộn buổi phỏng vấn của mình.

AI