Nghĩa chính
- Làm kinh sợ, làm khiếp sợđộng từTo cause to feel extreme apprehension or unease; to cause to experience horror.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horrifyNguyên thể (infinitive)
- horrifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- horrifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- horrifyingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deeply horrify | Làm kinh hoàng tột độ | |
| horrify someone | Làm ai kinh sợ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhhorrificare
Ví dụ
- , wasn’t .Ngôi nhà ma ám làm tôi khiếp sợ khi đi từ phòng này sang phòng khác với cảm giác ngày càng rõ rằng mình sẽ không thể sống sót.
- Tin tức về các vụ xử tử khiến chúng tôi kinh sợ.
- Tôi kinh hãi khi nghĩ đến việc đến muộn buổi phỏng vấn của mình.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc horrifyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha