Nghĩa chính
- Khủng khiếp; ghê sợtính từCausing horror; horrifying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horrificDạng gốc (base form)
- more horrificSo sánh hơn (comparative)
- most horrificSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| horrific accident | Tai nạn thảm khốc | |
| horrific conditions | Điều kiện tồi tệ kinh hoàng | |
| horrific crime | Tội ác ghê rợn | |
| horrific injuries | Những vết thương khủng khiếp | |
| horrific sight | Cảnh tượng hãi hùng |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhhorrificus
Ví dụ
- một cảnh tượng kinh hoàng
- .Chim potoo trông kinh vãi chưởng.
- .Những tiếng thét kinh hoàng vang vọng khắp không gian.