Dịch

horrific

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khủng khiếp; ghê sợtính từCausing horror; horrifying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horrificDạng gốc (base form)
  2. more horrificSo sánh hơn (comparative)
  3. most horrificSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

horrific accidentTai nạn thảm khốc
horrific conditionsĐiều kiện tồi tệ kinh hoàng
horrific crimeTội ác ghê rợn
horrific injuriesNhững vết thương khủng khiếp
horrific sightCảnh tượng hãi hùng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhhorrificus

Ví dụ

  • một cảnh tượng kinh hoàng
  • .Chim potoo trông kinh vãi chưởng.
  • .Những tiếng thét kinh hoàng vang vọng khắp không gian.

AI