Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Lo lắng và sợ hãitính từFrightening; causing fear.
- Nhút nhát, e sợtính từTending to fear; timid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fearfulDạng gốc (base form)
- more fearfulSo sánh hơn (comparative)
- fearfulerSo sánh hơn (comparative)
- fearfullerSo sánh hơn (comparative)
- most fearfulSo sánh nhất (superlative)
- fearfullestSo sánh nhất (superlative)
- fearfulestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fearful (for sb)lo lắng (cho ai)Parents are ever fearful for their children.Cha mẹ lúc nào cũng lo lắng cho con cái.
- fearful (of sth/of doing sth)sợ cái gì, sợ làm gìfearful of an attacksợ bị tấn công
- fearful (about sth)lo lắng về điều gìThey were understandably fearful about the future.Họ lo lắng về tương lai cũng là điều dễ hiểu.
- fearful (that…)lo sợ rằng…She was fearful that she would fail.Cô ấy lo sợ rằng mình sẽ thất bại.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fearful of someone | Sợ hãi ai đó | |
| fearful of something | Sợ hãi điều gì | |
| look fearful | Trông có vẻ sợ hãi | |
| be fearful when others are greedycụm từ | cụm từ | Người ta nên áp dụng quan điểm không thích rủi ro một cách chính xác khi tâm lý nhà đầu tư tập thể thể hiện sự lạc quan quá mức và định giá quá cao |
| be greedy when others are fearfulcụm từ | cụm từ | Người ta nên mua tài sản được định giá thấp trong thời kỳ thị trường hoảng loạn khi nỗi sợ hãi đẩy giá xuống |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Trạng từ (adverb) 1
Khủng khiếp
- Khủng khiếp, tồi tệTerrible; shockingly bad.
Xuất hiện ở từ khác
- afraidđồng nghĩaHơi trang trọng và thường dùng trong văn viết.
Họ từ (word family)
cùng gốc fearfulNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , , .Thưa các ngài, hãy bịt miệng họ lại, đừng để họ nói với ta, nhưng hãy để họ nghe những lời đáng sợ mà ta thốt ra.
- một cậu bé nhút nhát
- " , . , — . ."Thật là một nỗi thống khổ tột cùng cho cậu, Max. Cậu vốn luôn là một kẻ bốc đồng, liều lĩnh—chẳng bao giờ chịu ngồi yên. Hẳn là cậu phải bỏ lỡ một lượng khủng khiếp như thế.