Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overfearful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quá đáng sợ
tính từ
Too fearful.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overfearful
Dạng gốc
(base form)
more overfearful
So sánh hơn
(comparative)
most overfearful
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
overfearful
overfearful
ness
Sự sợ hãi quá mức
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
fearful
AI
1
Quá đáng sợ
1
Quá đáng sợ
1
Quá đáng sợ